averell harriman
Định nghĩa
Danh từ riêng: Averell Harriman là tên của một nhà tài chính và chính khách người Mỹ (1891-1986). Ông nổi tiếng với vai trò đàm phán Hiệp ước Cấm thử Vũ khí Hạt nhân với Liên Xô, một bước tiến quan trọng trong Chiến tranh Lạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Averell Harriman đóng vai trò chủ chốt trong việc đàm phán Hiệp ước Cấm thử Vũ khí Hạt nhân.)
- (Cuốn tiểu sử kể chi tiết về cuộc đời của Averell Harriman, một nhà tài chính nổi bật của Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Harriman legacy": di sản của Harriman, thường dùng để chỉ những đóng góp ngoại giao và tài chính của ông.
- The Harriman legacy includes both his financial empire and his diplomatic achievements. (Di sản Harriman bao gồm cả đế chế tài chính lẫn thành tựu ngoại giao của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Harriman (danh từ riêng): họ của gia đình Harriman, thường liên quan đến tài chính và chính trị Mỹ.
- The Harriman family has a long history in American politics. (Gia đình Harriman có lịch sử lâu đời trong chính trị Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà đàm phán hạt nhân: (người đàm phán về hạt nhân).
- Chính khách Mỹ: (chính khách người Mỹ).
Các cụm từ liên quan
- Harriman's Treaty: Hiệp ước Harriman, chỉ Hiệp ước Cấm thử Vũ khí Hạt nhân năm 1963.
- Historians often refer to Harriman's Treaty as a landmark in Cold War diplomacy. (Các nhà sử học thường gọi Hiệp ước Harriman là một cột mốc trong ngoại giao Chiến tranh Lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- "to be a Harriman in diplomacy": trở thành một nhà ngoại giao xuất sắc như Harriman.
- He aspired to be a Harriman in diplomacy, skillfully negotiating international agreements. (Anh ấy khao khát trở thành một nhà ngoại giao xuất sắc như Harriman, khéo léo đàm phán các thỏa thuận quốc tế.)